all arounder
Định nghĩa
Danh từ: "all arounder" (cũng viết là "all-rounder") là một người đa năng, có khả năng và chuyên môn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ này thường dùng để chỉ một cá nhân xuất sắc ở nhiều kỹ năng, không chỉ giỏi một lĩnh vực duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là người đa năng nhất mà họ từng thấy trong nhiều năm qua.)
- (Anh ấy là một người đa năng thực thụ trong thể thao, xuất sắc ở cả bóng đá và quần vợt.)
- (Trong văn phòng, cô ấy được biết đến như một người đa năng có thể xử lý tiếp thị, tài chính và nhân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a natural all arounder": là một người đa năng bẩm sinh.
- He is a natural all arounder, mastering new skills effortlessly. (Anh ấy là một người đa năng bẩm sinh, thành thạo các kỹ năng mới một cách dễ dàng.)
"to develop into an all arounder": trở thành một người đa năng qua quá trình rèn luyện.
- Through diverse training, she developed into a reliable all arounder. (Qua quá trình đào tạo đa dạng, cô ấy đã trở thành một người đa năng đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
All-rounder (danh từ): cách viết phổ biến khác của "all arounder".
- The team needs an all-rounder who can bat and bowl well. (Đội bóng cần một người đa năng có thể đánh bóng và ném bóng tốt.)
Versatile (tính từ): linh hoạt, đa năng (dùng để mô tả người hoặc vật).
- She is a versatile employee who can adapt to any role. (Cô ấy là một nhân viên linh hoạt, có thể thích nghi với bất kỳ vai trò nào.)
Từ đồng nghĩa
- Người đa năng: người có nhiều tài năng hoặc kỹ năng.
- Người toàn diện: người có khả năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thường dùng trong thể thao hoặc công việc.
Thành ngữ liên quan
- Jack of all trades: người biết nhiều nghề, nhưng thường mang nghĩa "biết nhiều nhưng không tinh" (trái ngược với "all arounder" thường mang nghĩa tích cực về sự xuất sắc).
- He's a jack of all trades, but not an expert in any. (Anh ấy biết nhiều nghề, nhưng không phải chuyên gia trong lĩnh vực nào.)